gingerbread office

/ˈʤɪnʤərˌbrɛd ˈɔfəs/
Danh từ
  1. (kiến trúc) Một văn phòng theo phong cách bánh gừng thời Victoria.
    (architecture) An office in the gingerbread Victorian style.
    Từ đồng nghĩa:outhouse
  2. (từ lóng, uyển ngữ, lỗi thời) Nhà phụ: nhà phụ dùng làm nhà vệ sinh.
    (slang, euphemistic, obsolete) An outhouse: an outbuilding used as a lavatory.
    Từ đồng nghĩa:outhouse
🎬 Nghe “gingerbread office” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish